베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bài viết" (1)
bài viết

영어
명사article
Tôi đọc một bài viết thú vị.
I read an interesting article.
관련 단어 "bài viết" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bài viết" (8)
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
Tôi đọc một bài viết thú vị.
I read an interesting article.
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
He posted a correction article and apologized to the online community.
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
He posted an article to correct the misinformation.
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
The correction article was accepted by the online community.
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
Articles containing content slandering the government.
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
The long post showed the angry mood.
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
The long post showed the angry mood.
